ái tài

ái tài

Một vị vua trọng đãi ái tài trong triều đình.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, hiếm dùng):
    • Yêu quý tài năng: "ái tài" chỉ hành động trân trọng, ngưỡng mộ yêu mến tài năng của người khác, đặc biệt tài năng xuất chúng trong nghệ thuật, học thuật hoặc lãnh đạo.
    • Quý trọng người tài: "ái tài" cũng được dùng để nói về việc quý mến ưu ái những người tài năng, thường thể hiện qua sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc bảo trợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người xưa thường nói "ái tài như ái mệnh", nghĩa là yêu quý tài năng như yêu quý mạng sống. (Người xưa cho rằng trân trọng tài năng điều quan trọng như sinh mệnh.)
    • Vị vua ấy nổi tiếng ái tài, thường chiêu mộ những bậc kỳ tài về triều. (Vị vua đó được biết đến quý trọng người tài, thường mời gọi các nhân tài về làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ái tài như ái mệnh": yêu quý tài năng như yêu quý mạng sốngthành ngữ cổ ca ngợi lòng trân trọng tài năng tuyệt đối.
    • Trong giới văn nghệ, ông ấy được kính trọng ái tài như ái mệnh. (Ông ấy được ngưỡng mộ sự tôn trọng tài năng đến mức tột cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiền tài (danh từ): người tài năng đức độ.

    • Hiền tài nguyên khí quốc gia. (Người tài đức sức sống của đất nước.)
  • Trọng tài (động từ): coi trọng tài năng — gần nghĩa với "ái tài" nhưng nhấn mạnh vào sự tôn kính hơn yêu mến.

    • Nhà nước luôn trọng tài, khuyến khích nhân tài cống hiến. (Nhà nước luôn coi trọng khuyến khích người tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu tài: yêu quý tài năng — từ thông dụng hơn, dễ hiểu trong văn nói hiện đại.
  • Quý tài: quý trọng người tàiđồng nghĩa nhưng ít cổ kính hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Ái tài như mệnh: yêu quý tài năng như mạng sốngnhấn mạnh sự trân trọng tuyệt đối.
    • Ông chủ công ty ái tài như mệnh, luôn săn đón nhân tài. (Ông chủ công ty đặc biệt quý trọng người tài.)